country doctor

Học thuật
Thân thiện
country doctor

A country doctor visits a patient's farmhouse on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ nông thôn: Một bác sĩ hành nghềvùng nông thôn, thường xa cách các bệnh viện hiện đại. Họ thường cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tổng quát cho cộng đồng địa phương trong quá khứ thường xuyên thăm khám tại nhà bệnh nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kind country doctor was respected by everyone in the village. (Vị bác sĩ nông thôn tốt bụng được mọi người trong làng kính trọng.)
    • He decided to become a country doctor to serve the rural community. (Anh ấy quyết định trở thành một bác sĩ nông thôn để phục vụ cộng đồng nông thôn.)
    • Do country doctors still make house calls? (Liệu bác sĩ nông thôn còn thăm khám tại nhà không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ country doctor thường gợi lên hình ảnh một vị bác sĩ đa khoa, toàn diện, hiểu từng gia đình lịch sử bệnh án của bệnh nhân trong cộng đồng nhỏ.
  • Khái niệm này đôi khi được dùng để chỉ sự tương phản với các bác sĩ chuyên khoa làm việc trong các bệnh viện lớnthành thị.
Biến thể từ gần giống
  • Rural physician (n): Bác sĩ vùng nông thôn (cùng nghĩa, trang trọng hơn).
  • General practitioner (GP) (n): Bác sĩ đa khoa. Một country doctor thường một GP, nhưng không phải GP nào cũng hành nghềnông thôn.
  • Village doctor (n): Bác sĩ làng (cách gọi thân mật, cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Rural doctor: Bác sĩ nông thôn.
  • Small-town doctor: Bác sĩ thị trấn nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ country doctor một cách cố định. Tuy nhiên, hình ảnh country doctor đôi khi tượng trưng cho lòng tận tụy, sự giản dị mối quan hệ gần gũi giữa bác sĩ bệnh nhân.
country doctor

A country doctor visits a patient's farmhouse on a sunny afternoon.

Noun
  1. bác sĩ nông thôn
    • do country doctors still make house calls?
      Liệu bác sỹ nông thôn làm những trường hợp gọi từ nhà không?